Kaori Dict

勧誘

かんゆう

kan'yuu

N1

Âm Hán-Việt: CẦN DỤ

JLPT N1 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.mời gọi; thuyết phục; khuyến khích
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.invitation; solicitation; canvassing; canvasing; inducement; persuasion; encouragement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cold calls are the primary function of the telemarketing department.

  • I'm already used to invitations to participate in club activities.

  • He solicited our votes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勧誘 (かんゆう) — mời gọi; thuyết phục; khuyến khích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict