Kaori Dict

未開拓

みかいたく

mikaitaku

Âm Hán-Việt: VỊ KHAI THÁP

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.undeveloped (area); unexplored (field of study); wild (areas); untapped area

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未開拓 (みかいたく) — undeveloped (area); unexplored (field of study); wild (areas); untapped area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict