Kaori Dict

未決囚

みけつしゅう

miketsushuu

Âm Hán-Việt: VỊ QUYẾT TÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unconvicted prisoner; prisoner awaiting trial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The judge made no bones about his disgust with the accused's actions and handed down the severest sentence possible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未決囚 (みけつしゅう) — unconvicted prisoner; prisoner awaiting trial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict