Kaori Dict

未熟者

みじゅくもの

mijukumono

Âm Hán-Việt: VỊ THỤC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inexperienced person; novice; greenhorn; green hand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They look down on us as inexperienced young men.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未熟者 (みじゅくもの) — inexperienced person; novice; greenhorn; green hand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict