Kaori Dict

無遠慮

ぶえんりょ

buenryo

Âm Hán-Việt: VÔ VIỄN LỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.rude; outspoken; presumptuous; cheeky

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm annoyed by their impudence.

  • He is a rude person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無遠慮 (ぶえんりょ) — rude; outspoken; presumptuous; cheeky | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict