Kaori Dict

無花果

いちじく

ichijiku

Âm Hán-Việt: VÔ HOA QUẢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.common fig (Ficus carica); fig; fig tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jesus said, "You believe because I told you I saw you under the fig tree."

  • This is a fig tree.

  • I like figs.

  • Figs are healthy.

  • I love figs.

  • This fig is fresh, isn't it.

  • Figs are healthy.

  • Figs are healthy.

  • Fig trees have big leaves.

  • This is a fig tree.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無花果 (いちじく) — common fig (Ficus carica); fig; fig tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict