Kaori Dict

無駄骨

むだぼね

mudabone

Âm Hán-Việt: VÔ ĐÀ CỐT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wasted effort; fruitless effort; vain efforts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is like looking for a needle in a haystack.

  • He often goes off on wild goose chases.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無駄骨 (むだぼね) — wasted effort; fruitless effort; vain efforts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict