Kaori Dict

無敵艦隊

むてきかんたい

mutekikantai

Âm Hán-Việt: VÔ ĐỊCH HẠM ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Spanish Armada; invincible armada

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無敵艦隊 (むてきかんたい) — Spanish Armada; invincible armada | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict