Kaori Dict

無味乾燥

むみかんそう

mumikansou

Âm Hán-Việt: VÔ VỊ CÀN TÁO

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.dull; uninteresting; dry; insipid; boring; prosaic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無味乾燥 (むみかんそう) — dull; uninteresting; dry; insipid; boring; prosaic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict