Kaori Dict

冥王星

めいおうせい

meiousei

Âm Hán-Việt: MINH VƯƠNG TINH

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Pluto (dwarf planet)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A long time ago when Pluto was still a planet, there was a boy named Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥王星 (めいおうせい) — Pluto (dwarf planet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict