Kaori Dict

名木

めいぼく

meiboku

Âm Hán-Việt: DANH MỘC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old tree of historical interest

    esp. 名木

  2. danh từ

    2.excellent wood; precious woods; choice wood

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名木 (めいぼく) — old tree of historical interest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict