Kaori Dict

免疫血清

めんえきけっせい

men'ekikessei

Âm Hán-Việt: MIỄN DỊCH HUYẾT THANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.immune serum

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免疫血清 (めんえきけっせい) — immune serum | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict