Kaori Dict

免罪符

めんざいふ

menzaifu

Âm Hán-Việt: MIỄN TỘI PHÙ

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.indulgence (esp. in the Catholic Church); pardon

  2. danh từ

    2.excuse; justification; rationalization

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.making amends for a previous misdoing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免罪符 (めんざいふ) — indulgence (esp. in the Catholic Church); pardon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict