Kaori Dict

気兼ね

きがね

kigane

N1

JLPT N1 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.khí gắn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.constraint; reserve; feeling hesitant; being afraid of troubling someone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố mẹ luôn có thể ở bên cạnh con mình mà không nề hà gì cả.

  • Feel free to share your thoughts.

  • Tom never felt comfortable expressing his own opinion.

  • I wish that Tom were a girl. That way I would be able to get close to him without any hesitation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気兼ね (きがね) — khí gắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict