Kaori Dict

気障

きざ

kiza

N1

Âm Hán-Việt: KHÍ CHƯỚNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

enaffectation, conceit, snobberyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.affected; smug; pompous; conceited; snobby; pretentious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They laughed at the affectations in his speech.

  • His affectations are annoying.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気障 (きざ) — affectation, conceit, snobbery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict