Kaori Dict

野良猫

のらねこ

noraneko

Âm Hán-Việt: DÃ LƯƠNG MIÊU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stray cat; alley cat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野良猫 (のらねこ) — stray cat; alley cat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict