Kaori Dict

厄介事

やっかいごと

yakkaigoto

Âm Hán-Việt: ÁCH GIỚI SỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.troublesome matter; burden; difficult task; chore; hassle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄介事 (やっかいごと) — troublesome matter; burden; difficult task; chore; hassle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict