Kaori Dict

義理

ぎり

giri

N1

Âm Hán-Việt: NGHĨA LÝ

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.nghĩa vụ; trách nhiệm; nợ ơn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.duty; sense of duty; honor; honour; decency; courtesy; debt of gratitude; social obligation

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.in-law; relation by marriage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ chồng tôi tốt bụng lắm đấy.

    My mother-in-law is kind.

  • Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi kết hôn, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.

    I have a new relative: my sister got married, so now I have a brother-in-law.

  • I like my mother-in-law.

  • Tom has a deep sense of duty and humanity.

  • Tom is my father-in-law.

  • Mary is Tom's mother-in-law.

  • My father-in-law is a lawyer.

  • Her father-in-law is strict.

  • My mother-in-law have been strict to me.

  • My mother-in-law never smiles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義理 (ぎり) — nghĩa vụ; trách nhiệm; nợ ơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict