Kaori Dict

友好的

ゆうこうてき

yuukouteki

Âm Hán-Việt: HỮU HẢO ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.friendly; amicable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She had an unfriendly attitude.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友好的 (ゆうこうてき) — friendly; amicable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict