Kaori Dict

憂鬱症

ゆううつしょう

yuuutsushou

Âm Hán-Việt: ƯU UẤT CHỨNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.melancholia; severe depression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She fell prey to melancholy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂鬱症 (ゆううつしょう) — melancholia; severe depression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict