Kaori Dict

郵政大臣

ゆうせいだいじん

yuuseidaijin

Âm Hán-Việt: BƯU CHÍNH ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Minister of Posts and Telecommunications

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵政大臣 (ゆうせいだいじん) — Minister of Posts and Telecommunications | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict