Kaori Dict

郵便為替

ゆうびんかわせ

yuubinkawase

Âm Hán-Việt: BƯU TIỆN VỊ THẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.postal money order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like a money order for ten dollars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵便為替 (ゆうびんかわせ) — postal money order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict