Kaori Dict

郵便配達

ゆうびんはいたつ

yuubinhaitatsu

Âm Hán-Việt: BƯU TIỆN PHỐI ĐẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.postal delivery; mail delivery

  2. danh từ

    2.postman; mailman; mail carrier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The postman was bitten by that dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵便配達 (ゆうびんはいたつ) — postal delivery; mail delivery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict