Kaori Dict

郵便料金

ゆうびんりょうきん

yuubinryoukin

Âm Hán-Việt: BƯU TIỆN LIỆU KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.postage; postal charges

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The price includes postage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵便料金 (ゆうびんりょうきん) — postage; postal charges | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict