Kaori Dict

雄弁家

ゆうべんか

yuubenka

Âm Hán-Việt: HÙNG BIỆN GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.orator; eloquent speaker; accomplished orator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a Cicero in eloquence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄弁家 (ゆうべんか) — orator; eloquent speaker; accomplished orator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict