Kaori Dict

夕食後

ゆうしょくご

yuushokugo

Âm Hán-Việt: TỊCH THỰC HẬU

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.after dinner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I play the piano after supper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夕食後 (ゆうしょくご) — after dinner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict