Kaori Dict

窮乏

きゅうぼう

kyuubou

N1

Âm Hán-Việt: CÙNG PHẠP

JLPT N1 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.điểu; nghèo khó; thiếu thốn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.poverty; destitution; privation; indigence; penury

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Famine caused great distress among the people.

  • How did he make his living in such poverty?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮乏 (きゅうぼう) — điểu; nghèo khó; thiếu thốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict