Kaori Dict

与太郎

よたろう

yotarou

Âm Hán-Việt: DỮ THÁI LANG

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.slow witted fellow; counter-hero; liar

  2. danh từcổ

    2.lie; nonsense

  3. danh từ

    3.Yotaro (rakugo character)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

与太郎 (よたろう) — slow witted fellow; counter-hero; liar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict