Kaori Dict

陽電子

ようでんし

youdenshi

Âm Hán-Việt: DƯƠNG ĐIỆN TỬ

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.positron

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Positron Emission Tomography uses a radioactive tracer to visualize metabolic activity within the human body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陽電子 (ようでんし) — positron | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict