Kaori Dict

来世紀

らいせいき

raiseiki

Âm Hán-Việt: LAI THẾ KỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.next century

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oceans are expected to rise by 50 centimeters by the end of the next century.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来世紀 (らいせいき) — next century | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict