Kaori Dict

裏鬼門

うらきもん

urakimon

Âm Hán-Việt: LÝ QUỶ MÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unlucky quarter (southwest)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏鬼門 (うらきもん) — unlucky quarter (southwest) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict