Kaori Dict

凝る

こる

koru

N1

JLPT N1 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.tập trung; say mê; tỉ mỉ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to become stiff (of muscles)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to get absorbed in; to develop a passion for; to devote oneself to; to become obsessed with; to get hooked on

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be elaborate; to be intricate; to be exquisite; to be particular about; to pay great attention to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không quá đam mê mỹ thuật.

    I'm not much of a one for art.

  • She is particular about her dress.

  • What are you into these days?

  • I have a stiff shoulder.

  • Holy cow!

  • You hypocrite!

  • Get out of here.

  • My shoulders are stiff.

  • My back feels stiff.

  • Get out of here!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝る (こる) — tập trung; say mê; tỉ mỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict