Kaori Dict

勤務

きんむ

kinmu

N1

Âm Hán-Việt: CẦN VỤ

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.điều hành; công tác
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.service; duty; work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guard was on duty all night.

  • I am on duty now.

  • I am on duty now.

  • I'm still on duty.

  • He is on duty.

  • Father is in his office.

  • I've written down where I work.

  • I am now on duty.

  • I'm off duty now.

  • The policeman is now on duty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤務 (きんむ) — điều hành; công tác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict