Kaori Dict

均衡

きんこう

kinkou

N1

Âm Hán-Việt: QUÂN HÀNH

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

enequilibrium, balanceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.balance; equilibrium

Câu ví dụ · Tatoeba

  • America has an elaborate system of constitutional checks and balances.

  • The budget must be balanced.

  • The trade imbalance bulks large in our minds.

  • We should strike a balance between our expenditure and income.

  • Nature's balance is going to be upset everywhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

均衡 (きんこう) — equilibrium, balance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict