Kaori Dict

緊急

きんきゅう

kinkyuu

N1

Âm Hán-Việt: KHẨN CẤP

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.cấp bách
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.urgency; emergency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.

    In case of emergency, call 119.

  • Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.

    In case of an emergency, get in touch with my agent.

  • Report to the emergency room.

  • It's urgent.

  • It's an emergency!

  • This is an emergency.

  • What is the emergency telephone number?

  • In case of an emergency, call the police.

  • In case of emergency, call the police.

  • We have reserved a lot of food for emergencies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊急 (きんきゅう) — cấp bách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict