Kaori Dict

了見違い

りょうけんちがい

ryoukenchigai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wrong idea; delusion; indiscretion; false step; misstep

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了見違い (りょうけんちがい) — wrong idea; delusion; indiscretion; false step; misstep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict