Kaori Dict

両天秤

りょうてんびん

ryoutenbin

Âm Hán-Việt: LƯỠNG THIÊN XỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.two alternatives

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you try to have it both ways, you'll end up with neither.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両天秤 (りょうてんびん) — two alternatives | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict