Kaori Dict

量子

りょうし

ryoushi

Âm Hán-Việt: LƯỢNG TỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)physics

    1.quantum

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japanese is a quantum language. It is to languages what quantum physics is to physics.

  • History is like quantum physics: the observer affects the event observed. Is the Kennedy assassination a particle or a wave?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

量子 (りょうし) — quantum | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict