Kaori Dict

冷水浴

れいすいよく

reisuiyoku

Âm Hán-Việt: LẠNH THUỶ DỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.cold bath; cold shower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took a cold bath even in winter until recently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷水浴 (れいすいよく) — cold bath; cold shower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict