Kaori Dict

冷凍魚

れいとうぎょ

reitougyo

Âm Hán-Việt: LẠNH ĐÔNG NGƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.refrigerated fish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bring the frozen fish here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷凍魚 (れいとうぎょ) — refrigerated fish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict