Kaori Dict

冷凍業

れいとうぎょう

reitougyou

Âm Hán-Việt: LẠNH ĐÔNG NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cold-storage business

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷凍業 (れいとうぎょう) — cold-storage business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict