Kaori Dict

霊安室

れいあんしつ

reianshitsu

Âm Hán-Việt: LINH AN THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morgue; mortuary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor sent the live patient to the morgue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霊安室 (れいあんしつ) — morgue; mortuary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict