Kaori Dict

劣勢感

れっせいかん

resseikan

Âm Hán-Việt: LIỆT THẾ CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inferiority complex

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劣勢感 (れっせいかん) — inferiority complex | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict