Kaori Dict

連戦連敗

れんせんれんぱい

rensenrenpai

Âm Hán-Việt: LIÊN KHUYẾT LIÊN BẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.succession of defeats

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連戦連敗 (れんせんれんぱい) — succession of defeats | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict