Kaori Dict

労資

ろうし

roushi

Âm Hán-Việt: LAO TƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.capital and labor; capital and labour; capitalists and laborers; capitalists and labourers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

労資 (ろうし) — capital and labor; capital and labour; capitalists and laborers; capitalists and labourers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict