Kaori Dict

老師

ろうし

roushi

Âm Hán-Việt: LÃO SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old master; old teacher

  2. danh từ

    2.old monk; aged priest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老師 (ろうし) — old master; old teacher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict