Kaori Dict

浪花節

なにわぶし

naniwabushi

Âm Hán-Việt: LÃNG HOA TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.naniwabushi; variety of sung narrative popular during the Edo period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪花節 (なにわぶし) — naniwabushi; variety of sung narrative popular during the Edo period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict