Kaori Dict

狼藉者

ろうぜきもの

rouzekimono

Âm Hán-Việt: LANG TỊCH GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rioter; ruffian

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狼藉者 (ろうぜきもの) — rioter; ruffian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict