Kaori Dict

Tịch · Tạ

carpet · lend · borrow · make excuses

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jie4, ji2
Tiếng Hàn
자, 적

carpet · lend · borrow · make excuses · spread out

Từ chứa chữ này · dễ trước

かすkasu

cho

N5
しくshiku

trải ra; trải giường; trải thảm

N2
いしゃishaUỶ TẠ

enconsolation

thông dụng
いしゃりょうisharyouUỶ TẠ LIỆU

enconsolation money; solatium; reparation; damages; settlement

らっかろうぜきrakkarouzekiLẠC HOA LANG TỊCH

enrunning amok; committing violence on; in utter disorder

ろうぜきrouzekiLANG TỊCH

endisorder; confusion · violence; outrage; riot

ろうぜきものrouzekimonoLANG TỊCH GIẢ

enrioter; ruffian

しゃこうshakouTỊCH KHẨU

enpretence; pretense

はいばんろうぜきhaibanrouzekiBÔI BÀN LANG TỊCH

englasses and plates being scattered about after a party or banquet; articles lying about in a jumble

らんぼうろうぜきranbourouzekiLOẠN BẠO LANG TỊCH

enrunning amok; committing an outrage; rampageous behavior

ちんせきchinsekiCHẨM TỊCH

enbedding; bed · to sleep together in the same bed

いしゃishaỶ TỊCH

enrelying on; depending on

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藉 (Tịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict