Kaori Dict

乱暴狼藉

らんぼうろうぜき

ranbourouzeki

Âm Hán-Việt: LOẠN BẠO LANG TỊCH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.running amok; committing an outrage; rampageous behavior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱暴狼藉 (らんぼうろうぜき) — running amok; committing an outrage; rampageous behavior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict